reach out forward
Nghĩa
Định nghĩa · to extend help or contact to someone.
“She decided to reach out forward to her old friends.”Cô ấy quyết định liên lạc với những người bạn cũ.
“The organization will reach out forward to the community for support.”Tổ chức sẽ liên lạc với cộng đồng để nhận hỗ trợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi muốn giúp đỡ hoặc kết nối với ai đó.