Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reach out forward

/riːtʃ aʊt ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

mở rộng sự giúp đỡ hoặc liên lạc với ai đó. phr.

Định nghĩa · to extend help or contact to someone.

“She decided to reach out forward to her old friends.”Cô ấy quyết định liên lạc với những người bạn cũ.

“The organization will reach out forward to the community for support.”Tổ chức sẽ liên lạc với cộng đồng để nhận hỗ trợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi muốn giúp đỡ hoặc kết nối với ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...