Kho từ › Idioms · success › turn a profit

turn a profit

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
kiếm được nhiều tiền hơn số đã chi
UK /tɜrn ə ˈprɒfɪt/ · US /tɜrn ə ˈprɒfɪt/
to earn more money than spent
The new strategy helped the company turn a profit within six months.
→ Chiến lược mới đã giúp công ty kiếm lời trong vòng sáu tháng.
It's challenging to turn a profit in the first year of business.→ Thật khó để có lãi trong năm đầu tiên kinh doanh.
Đồng nghĩa
make a profitbe in the black
Trái nghĩa
incur a loss
Collocations
turn a profit quicklyturn a profit on investments
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về thành công tài chính trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...