turn a profit
Nghĩa
Định nghĩa · to earn more money than spent
“The new strategy helped the company turn a profit within six months.”Chiến lược mới đã giúp công ty kiếm lời trong vòng sáu tháng.
“It's challenging to turn a profit in the first year of business.”Thật khó để có lãi trong năm đầu tiên kinh doanh.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về thành công tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.