Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn a profit

/tɜrn ə ˈprɒfɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

kiếm được nhiều tiền hơn số đã chi phr.

Định nghĩa · to earn more money than spent

“The new strategy helped the company turn a profit within six months.”Chiến lược mới đã giúp công ty kiếm lời trong vòng sáu tháng.

“It's challenging to turn a profit in the first year of business.”Thật khó để có lãi trong năm đầu tiên kinh doanh.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về thành công tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...