Kho từ › Idioms · success › see it through

see it through

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tiếp tục làm điều gì đó cho đến khi hoàn thành
UK /siː ɪt θruː/ · US /siː ɪt θruː/
to continue with something until it is finished
Even when it was tough, she decided to see it through.
→ Ngay cả khi khó khăn, cô ấy quyết định tiếp tục cho đến khi hoàn thành.
He promised to see the project through to the end.→ Anh ấy hứa sẽ hoàn thành dự án đến cùng.
Đồng nghĩa
finishcomplete
Collocations
see it through to the endsee it through despite challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.
Thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...