see it through
Nghĩa
Định nghĩa · to continue with something until it is finished
“Even when it was tough, she decided to see it through.”Ngay cả khi khó khăn, cô ấy quyết định tiếp tục cho đến khi hoàn thành.
“He promised to see the project through to the end.”Anh ấy hứa sẽ hoàn thành dự án đến cùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.