Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smooth over

/smuːð ˈoʊvər/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho vấn đề ít nghiêm trọng hơn hoặc dễ chấp nhận hơn phr.

Định nghĩa · to make a problem less serious or easier to accept

“She tried to smooth over the disagreement between her friends.”Cô ấy cố gắng làm dịu bất đồng giữa các bạn của mình.

“We need to smooth over any issues before the meeting.”Chúng ta cần làm dịu bất kỳ vấn đề nào trước cuộc họp.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường sử dụng trong việc giải quyết mâu thuẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...