put aside differences
Nghĩa
Định nghĩa · to ignore disagreements for a common goal
“They decided to put aside their differences for the project.”Họ quyết định bỏ qua sự khác biệt vì dự án.
“It's important to put aside differences for teamwork.”Điều quan trọng là bỏ qua sự khác biệt để làm việc nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.