Kho từ › Idioms · learning › stretch your mind

stretch your mind

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
thách thức bản thân suy nghĩ theo cách mới
UK /strɛtʃ jʊr maɪnd/ · US /strɛtʃ jʊr maɪnd/
to challenge yourself to think in new ways
Reading different genres can help stretch your mind.
→ Đọc nhiều thể loại khác nhau có thể giúp bạn mở rộng tư duy.
Traveling can stretch your mind and broaden your horizons.→ Du lịch có thể mở rộng tư duy và tầm nhìn của bạn.
Đồng nghĩa
expand your thinkingbroaden your perspective
Collocations
stretch your mind with puzzlesstretch your mind through travel
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự phát triển trong tư duy.
Dùng để khuyến khích tư duy sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...