poor
/pʊr/ A2
Nghĩa
nghèo
tính từ
Định nghĩa · Having little money or resources.
“He is from a poor family.”Anh ấy đến từ một gia đình nghèo.
“He has poor eyesight.”Anh ấy có thị lực kém.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về vấn đề xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt: 'poor' (nghèo) và 'pore' (lỗ chân lông).