Kho từ › Idioms · learning › get a second wind

get a second wind

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
cảm thấy tràn đầy năng lượng trở lại sau khi mệt mỏi
UK /ɡɛt ə ˈsɛkənd wɪnd/ · US /ɡɛt ə ˈsɛkənd wɪnd/
to feel energetic again after tiredness
After a short break, I got a second wind and finished my work.
→ Sau một chút nghỉ ngơi, tôi đã có thêm năng lượng và hoàn thành công việc.
He usually gets a second wind late at night.→ Anh ấy thường cảm thấy tràn đầy năng lượng vào ban đêm.
Đồng nghĩa
reviveregain energy
Collocations
get a second wind during workget a second wind after a break
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong phần thi viết.
THƯỜNG DÙNG ĐỂ NÓI VỀ NĂNG LƯỢNG.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...