Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull ahead

/pʊl əˈhɛd/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến bộ hơn người khác phr.

Định nghĩa · to move ahead of others in progress or achievement

“With hard work, she managed to pull ahead in her career.”Với sự chăm chỉ, cô ấy đã tiến bộ hơn trong sự nghiệp của mình.

“He studied every night to pull ahead in his studies.”Anh ấy học mỗi tối để tiến bộ hơn trong học tập.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tiến bộ trong công việc hoặc học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...