Kho từ › Idioms · success › pull ahead

pull ahead

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tiến bộ hơn người khác
UK /pʊl əˈhɛd/ · US /pʊl əˈhɛd/
to move ahead of others in progress or achievement
With hard work, she managed to pull ahead in her career.
→ Với sự chăm chỉ, cô ấy đã tiến bộ hơn trong sự nghiệp của mình.
He studied every night to pull ahead in his studies.→ Anh ấy học mỗi tối để tiến bộ hơn trong học tập.
Đồng nghĩa
advanceget ahead
Collocations
pull ahead of competitorspull ahead in the race
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự tiến bộ trong công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...