pull ahead
Nghĩa
Định nghĩa · to move ahead of others in progress or achievement
“With hard work, she managed to pull ahead in her career.”Với sự chăm chỉ, cô ấy đã tiến bộ hơn trong sự nghiệp của mình.
“He studied every night to pull ahead in his studies.”Anh ấy học mỗi tối để tiến bộ hơn trong học tập.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tiến bộ trong công việc hoặc học tập.