Kho từ › Idioms · learning › take a different approach

take a different approach

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
thử một phương pháp hoặc cách làm mới
UK /teɪk ə ˈdɪfərənt əˈproʊtʃ/ · US /teɪk ə ˈdɪfərənt əˈproʊtʃ/
to try a new method or way of doing something
We should take a different approach to this problem.
→ Chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác với vấn đề này.
Taking a different approach can lead to better results.→ Thử một cách tiếp cận khác có thể mang lại kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
try a new methodchange strategy
Collocations
take a different approach to learningtake a different approach in business
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn khuyến khích sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng khi muốn thay đổi cách làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...