sow the seeds
Nghĩa
Định nghĩa · to start a process that will develop later
“They are sowing the seeds for future success.”Họ đang bắt đầu quá trình cho thành công trong tương lai.
“It's important to sow the seeds of good habits early.”Điều quan trọng là bắt đầu thói quen tốt từ sớm.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị cho tương lai.