Kho từ › Idioms · success › sow the seeds

sow the seeds

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
bắt đầu một quá trình sẽ phát triển sau này
UK /soʊ ðə siːdz/ · US /soʊ ðə siːdz/
to start a process that will develop later
They are sowing the seeds for future success.
→ Họ đang bắt đầu quá trình cho thành công trong tương lai.
It's important to sow the seeds of good habits early.→ Điều quan trọng là bắt đầu thói quen tốt từ sớm.
Đồng nghĩa
initiateset in motion
Collocations
start a journeybegin a process
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...