Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sow the seeds

/soʊ ðə siːdz/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một quá trình sẽ phát triển sau này phr.

Định nghĩa · to start a process that will develop later

“They are sowing the seeds for future success.”Họ đang bắt đầu quá trình cho thành công trong tương lai.

“It's important to sow the seeds of good habits early.”Điều quan trọng là bắt đầu thói quen tốt từ sớm.

Đồng nghĩa initiateset in motion

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...