Kho từ › Idioms · learning › get back to basics

get back to basics

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
trở lại với những ý tưởng hoặc nguyên tắc đơn giản
UK /ɡɛt bæk tu ˈbeɪsɪks/ · US /ɡɛt bæk tu ˈbeɪsɪks/
to return to simple ideas or principles
We need to get back to basics to improve our understanding.
→ Chúng ta cần trở lại với những điều cơ bản để cải thiện hiểu biết.
In times of trouble, it's wise to get back to basics.→ Trong những lúc khó khăn, trở lại với những điều cơ bản là khôn ngoan.
Đồng nghĩa
return to fundamentalssimplify
Collocations
get back to basics in educationget back to basics for success
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh cách học hiệu quả.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...