Kho từ › Idioms · learning › make a point

make a point

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
diễn đạt một ý tưởng rõ ràng và hiệu quả
UK /meɪk ə pɔɪnt/ · US /meɪk ə pɔɪnt/
to express an idea clearly and effectively
In her speech, she made a point about the importance of education.
→ Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
He made a point that we should all be more responsible.→ Anh ấy đã nhấn mạnh rằng tất cả chúng ta nên có trách nhiệm hơn.
Đồng nghĩa
emphasizehighlight
Collocations
make a point in a discussionmake a point about learning
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật ý chính trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự nhấn mạnh trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...