Kho từ › Idioms · success › get on the right track

get on the right track

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
bắt đầu làm điều gì đó đúng đắn.
UK /ɡɛt ɒn ðə raɪt træk/ · US /ɡɛt ɒn ðə raɪt træk/
to start doing something correctly.
With the new strategy, we are finally getting on the right track.
→ Với chiến lược mới, chúng tôi cuối cùng đang đi đúng hướng.
After some guidance, she got on the right track in her studies.→ Sau một số hướng dẫn, cô ấy đã đi đúng hướng trong việc học của mình.
Đồng nghĩa
be on the right pathmake progress
Collocations
get on the right track in lifeget on the right track with a project
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để mô tả sự tiến bộ trong bài viết của bạn.
Thường dùng khi chỉ sự cải thiện trong công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...