Kho từ › Idioms · success › rise and shine

rise and shine

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
thức dậy và bắt đầu ngày mới một cách tích cực.
UK /raɪz ənd ʃaɪn/ · US /raɪz ənd ʃaɪn/
to wake up and start the day positively.
It's time to rise and shine; we have a lot to do today.
→ Đã đến lúc thức dậy và bắt đầu ngày mới; chúng ta có nhiều việc phải làm hôm nay.
She always says 'rise and shine' to motivate her team.→ Cô ấy luôn nói 'thức dậy và bắt đầu' để động viên đội ngũ của mình.
Đồng nghĩa
wake up and get goingstart the day
Collocations
rise and shine in the morningrise and shine for success
🎯 IELTS: Có thể dùng để khuyến khích sự tích cực trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...