Kho từ › Idioms · success › break the glass ceiling

break the glass ceiling

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
Vượt qua các rào cản để thăng tiến, đặc biệt là cho phụ nữ.
UK /breɪk ðə ɡlæs ˈsiːlɪŋ/ · US /breɪk ðə ɡlæs ˈsiːlɪŋ/
To overcome barriers to advancement, especially for women.
Many women are breaking the glass ceiling in their careers.
→ Nhiều phụ nữ đang vượt qua các rào cản trong sự nghiệp của họ.
She broke the glass ceiling to become the first female CEO.→ Cô ấy đã vượt qua rào cản để trở thành CEO nữ đầu tiên.
Đồng nghĩa
overcome obstaclesachieve equality
Collocations
break the glass ceiling in leadershipbreak the glass ceiling in business
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh bình đẳng giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...