Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the glass ceiling

/breɪk ðə ɡlæs ˈsiːlɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Vượt qua các rào cản để thăng tiến, đặc biệt là cho phụ nữ. phr.

Định nghĩa · To overcome barriers to advancement, especially for women.

“Many women are breaking the glass ceiling in their careers.”Nhiều phụ nữ đang vượt qua các rào cản trong sự nghiệp của họ.

“She broke the glass ceiling to become the first female CEO.”Cô ấy đã vượt qua rào cản để trở thành CEO nữ đầu tiên.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bình đẳng giới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...