break the glass ceiling
Nghĩa
Định nghĩa · To overcome barriers to advancement, especially for women.
“Many women are breaking the glass ceiling in their careers.”Nhiều phụ nữ đang vượt qua các rào cản trong sự nghiệp của họ.
“She broke the glass ceiling to become the first female CEO.”Cô ấy đã vượt qua rào cản để trở thành CEO nữ đầu tiên.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bình đẳng giới.