Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set the stage for

/sɛt ðə steɪdʒ fɔr/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo điều kiện cho thành công trong tương lai phr.

Định nghĩa · to create the conditions for future success

“The new policy sets the stage for economic growth.”Chính sách mới tạo điều kiện cho sự tăng trưởng kinh tế.

“Education sets the stage for a better future.”Giáo dục tạo điều kiện cho một tương lai tốt đẹp hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...