set the stage for
Nghĩa
Định nghĩa · to create the conditions for future success
“The new policy sets the stage for economic growth.”Chính sách mới tạo điều kiện cho sự tăng trưởng kinh tế.
“Education sets the stage for a better future.”Giáo dục tạo điều kiện cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho tương lai.