Kho từ › Idioms · success › set the stage for

set the stage for

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tạo điều kiện cho thành công trong tương lai
UK /sɛt ðə steɪdʒ fɔr/ · US /sɛt ðə steɪdʒ fɔr/
to create the conditions for future success
The new policy sets the stage for economic growth.
→ Chính sách mới tạo điều kiện cho sự tăng trưởng kinh tế.
Education sets the stage for a better future.→ Giáo dục tạo điều kiện cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
create opportunitiesprepare for
Collocations
set the stage for successset the stage for development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...