go back to square one
Nghĩa
Định nghĩa · to start again from the beginning
“After the failure, we had to go back to square one.”Sau thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
“If this plan doesn't work, we might go back to square one.”Nếu kế hoạch này không thành công, chúng tôi có thể phải bắt đầu lại.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả quá trình học tập không thành công.
Ghi chú · Thường dùng khi cần bắt đầu lại vì lý do nào đó.