Kho từ › Idioms · success › light the fire

light the fire

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
truyền cảm hứng cho ai đó hành động
UK /laɪt ðə faɪər/ · US /laɪt ðə faɪər/
to inspire someone to take action
The coach lit the fire in the team before the big game.
→ Huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho đội trước trận đấu lớn.
Her story lit the fire in many young entrepreneurs.→ Câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.
Đồng nghĩa
inspiremotivate
Collocations
light the fire inlight the fire for
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này trong phần nói để thể hiện khả năng lãnh đạo.
Dùng khi nói về việc truyền cảm hứng cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...