get on the bandwagon
Nghĩa
Định nghĩa · to join others in doing something popular or successful
“Many companies are getting on the bandwagon of sustainable practices.”Nhiều công ty đang tham gia vào xu hướng thực hành bền vững.
“She got on the bandwagon and started her own podcast.”Cô ấy đã tham gia vào xu hướng và bắt đầu podcast của riêng mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tham gia trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về xu hướng xã hội.