Kho từ › Idioms · success › get on the bandwagon

get on the bandwagon

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tham gia vào việc gì đó phổ biến hoặc thành công
UK /ɡɛt ɒn ðə ˈbændˌwæɡən/ · US /ɡɛt ɒn ðə ˈbændˌwæɡən/
to join others in doing something popular or successful
Many companies are getting on the bandwagon of sustainable practices.
→ Nhiều công ty đang tham gia vào xu hướng thực hành bền vững.
She got on the bandwagon and started her own podcast.→ Cô ấy đã tham gia vào xu hướng và bắt đầu podcast của riêng mình.
Đồng nghĩa
join the trendfollow the crowd
Collocations
get on the bandwagon withget on the bandwagon for
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tham gia trong phần nói.
Thường dùng khi nói về xu hướng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...