EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · success › reach the summit
reach the summit
B2
phr.
📁 Idioms · success
IELTS
đạt được điểm cao nhất của thành công
UK /riːt ðə ˈsʌmɪt/
·
US /riːt ðə ˈsʌmɪt/
to achieve the highest point of success
After years of hard work, she finally reached the summit in her career.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp.
His new book reached the summit of the bestseller list.
→ Cuốn sách mới của anh ấy đã đạt được vị trí cao nhất trong danh sách bán chạy.
Đồng nghĩa
achieve greatness
attain success
Collocations
reach the summit of success
reach the summit of one's career
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để thể hiện mục tiêu cao trong bài viết.
Thường dùng để miêu tả thành công lớn trong sự nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
climb the ladder
/klaɪm ðə ˈlædər/
thăng tiến trong sự nghiệp hoặc vị trí
strike gold
/straɪk ɡoʊld/
tìm thấy thành công hoặc sự giàu có lớn
the sky's the limit
/ðə skaɪz ðə ˈlɪmɪt/
không có giới hạn cho những gì có thể đạt được
hit a home run
/hɪt ə hoʊm rʌn/
đạt được thành công lớn
break new ground
/breɪk njuː ɡraʊnd/
làm điều gì đó đổi mới hoặc tiên phong
reach for the stars
/riːtʃ fɔr ðə stɑrz/
nhắm đến những điều cao cả và phấn đấu để thành công lớn
set the bar high
/sɛt ðə bɑr haɪ/
thiết lập một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cao
make waves
/meɪk weɪvz/
tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể
Có trong các bộ
💬
Idioms · success
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...