Kho từ › Idioms · success › reach the summit

reach the summit

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt được điểm cao nhất của thành công
UK /riːt ðə ˈsʌmɪt/ · US /riːt ðə ˈsʌmɪt/
to achieve the highest point of success
After years of hard work, she finally reached the summit in her career.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp.
His new book reached the summit of the bestseller list.→ Cuốn sách mới của anh ấy đã đạt được vị trí cao nhất trong danh sách bán chạy.
Đồng nghĩa
achieve greatnessattain success
Collocations
reach the summit of successreach the summit of one's career
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện mục tiêu cao trong bài viết.
Thường dùng để miêu tả thành công lớn trong sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...