reach the summit
Nghĩa
Định nghĩa · to achieve the highest point of success
“After years of hard work, she finally reached the summit in her career.”Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp.
“His new book reached the summit of the bestseller list.”Cuốn sách mới của anh ấy đã đạt được vị trí cao nhất trong danh sách bán chạy.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện mục tiêu cao trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả thành công lớn trong sự nghiệp.