Kho từ › Idioms · learning › make the connection

make the connection

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
hiểu cách mà các điều liên quan đến nhau
UK /meɪk ðə kəˈnɛkʃən/ · US /meɪk ðə kəˈnɛkʃən/
to understand how things are related
You need to make the connection between theory and practice.
→ Bạn cần hiểu mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành.
Making the connection helped her solve the problem.→ Hiểu mối liên hệ đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
draw a connectionunderstand the link
Collocations
make the connection in learningmake the connection in a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.
Thường dùng trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...