Kho từ › Idioms · success › make it count

make it count

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đảm bảo rằng điều gì đó có ý nghĩa hoặc giá trị.
UK /meɪk ɪt kaʊnt/ · US /meɪk ɪt kaʊnt/
ensure that something is significant or valuable.
Make it count by giving your best effort.
→ Hãy làm cho nó có ý nghĩa bằng cách nỗ lực hết mình.
In every opportunity, make it count.→ Trong mọi cơ hội, hãy làm cho nó có ý nghĩa.
Đồng nghĩa
make it worthwhilevalue the moment
Collocations
make it count in competitionmake it count in life
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.
Dùng khi khuyến khích sự nỗ lực tối đa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...