take a shot at
Nghĩa
Định nghĩa · attempt to achieve something.
“She decided to take a shot at starting her own business.”Cô ấy quyết định cố gắng bắt đầu kinh doanh riêng.
“If you want to succeed, you need to take a shot at new opportunities.”Nếu bạn muốn thành công, bạn cần cố gắng nắm bắt cơ hội mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi khuyến khích sự dám nghĩ dám làm.