Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a shot at

/teɪk ə ʃɑt æt/ B2 IELTS

Nghĩa

cố gắng để đạt được điều gì đó. phr.

Định nghĩa · attempt to achieve something.

“She decided to take a shot at starting her own business.”Cô ấy quyết định cố gắng bắt đầu kinh doanh riêng.

“If you want to succeed, you need to take a shot at new opportunities.”Nếu bạn muốn thành công, bạn cần cố gắng nắm bắt cơ hội mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi khuyến khích sự dám nghĩ dám làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...