Kho từ › Idioms · success › take a shot at

take a shot at

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
cố gắng để đạt được điều gì đó.
UK /teɪk ə ʃɑt æt/ · US /teɪk ə ʃɑt æt/
attempt to achieve something.
She decided to take a shot at starting her own business.
→ Cô ấy quyết định cố gắng bắt đầu kinh doanh riêng.
If you want to succeed, you need to take a shot at new opportunities.→ Nếu bạn muốn thành công, bạn cần cố gắng nắm bắt cơ hội mới.
Đồng nghĩa
give it a tryattempt
Collocations
take a shot at successtake a shot at a new job
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.
Thường dùng khi khuyến khích sự dám nghĩ dám làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...