Kho từ › Idioms · risk › jump into the deep end

jump into the deep end

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
bắt đầu làm điều gì đó mà không chuẩn bị
UK /dʒʌmp ˈɪntu ðə dip ɛnd/ · US /dʒʌmp ˈɪntu ðə dip ɛnd/
to start doing something without preparation
He jumped into the deep end by starting a new career.
→ Anh ấy bắt đầu sự nghiệp mới mà không chuẩn bị.
Sometimes you have to jump into the deep end to learn quickly.→ Đôi khi bạn phải bắt đầu mà không chuẩn bị để học nhanh hơn.
Đồng nghĩa
take the plungedive in
Collocations
jump into the deep end of a projectjump into the deep end of a new job
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để thể hiện sự quyết đoán.
Thường dùng trong ngữ cảnh thử thách mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...