Kho từ › Idioms · risk › dare to dream

dare to dream

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
dám theo đuổi ước mơ của mình
UK /dɛr tu drim/ · US /dɛr tu drim/
to be brave enough to pursue your dreams
You should dare to dream and follow your passions.
→ Bạn nên dám theo đuổi ước mơ và đam mê của mình.
Many successful people dare to dream big.→ Nhiều người thành công dám mơ ước lớn lao.
Đồng nghĩa
dream bigtake risks
Collocations
dare to dream bigdare to dream of success
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự quyết tâm.
Thường dùng để khuyến khích theo đuổi ước mơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...