Kho từ › Idioms · success › go public

go public

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
công bố điều gì đó cho công chúng
UK /ɡoʊ ˈpʌblɪk/ · US /ɡoʊ ˈpʌblɪk/
to announce something to the general public
The company decided to go public with their new product.
→ Công ty đã quyết định công bố sản phẩm mới của họ.
He went public about his plans for the future.→ Anh ấy đã công bố kế hoạch của mình cho tương lai.
Đồng nghĩa
announce
Collocations
make a public announcementshare with the public
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...