Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go public

/ɡoʊ ˈpʌblɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

công bố điều gì đó cho công chúng phr.

Định nghĩa · to announce something to the general public

“The company decided to go public with their new product.”Công ty đã quyết định công bố sản phẩm mới của họ.

“He went public about his plans for the future.”Anh ấy đã công bố kế hoạch của mình cho tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...