go public
Nghĩa
Định nghĩa · to announce something to the general public
“The company decided to go public with their new product.”Công ty đã quyết định công bố sản phẩm mới của họ.
“He went public about his plans for the future.”Anh ấy đã công bố kế hoạch của mình cho tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.