Kho từ › Idioms · risk › walk a fine line

walk a fine line

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
ở trong tình huống rủi ro giữa hai lựa chọn khác nhau
UK /wɔːk ə faɪn laɪn/ · US /wɔːk ə faɪn laɪn/
to be in a risky situation between two different options
As a manager, he has to walk a fine line between being friendly and maintaining authority.
→ Là một quản lý, anh ấy phải ở trong tình huống rủi ro giữa việc thân thiện và duy trì quyền lực.
She walks a fine line between honesty and kindness.→ Cô ấy ở trong tình huống rủi ro giữa sự thật và lòng tốt.
Đồng nghĩa
navigate a tricky situationbalance precariously
Collocations
walk a fine linewalk a thin line
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống phức tạp trong các bài luận.
Dùng khi nói về những quyết định khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...