Kho từ › Idioms · risk › step out of line

step out of line

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
hành xử không chấp nhận được
UK /stɛp aʊt ʌv laɪn/ · US /stɛp aʊt ʌv laɪn/
to behave in a way that is not acceptable
He stepped out of line with his rude comments at the meeting.
→ Anh ấy đã hành xử không chấp nhận được với những bình luận thô lỗ trong cuộc họp.
She was warned not to step out of line again.→ Cô ấy đã được cảnh báo không được hành xử không chấp nhận được nữa.
Đồng nghĩa
act improperlymisbehave
Collocations
step out of linestep out of line with something
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hành vi trong bài viết.
Dùng khi chỉ trích hành vi không đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...