Kho từ › Idioms · risk › take a shot in the dark

take a shot in the dark

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
đưa ra phỏng đoán mà không biết sự thật
UK /teɪk ə ʃɑt ɪn ðə dɑrk/ · US /teɪk ə ʃɑt ɪn ðə dɑrk/
to make a guess without knowing the facts
He took a shot in the dark and answered the question without any clues.
→ Anh ấy đã đưa ra phỏng đoán mà không biết sự thật và trả lời câu hỏi.
Sometimes you have to take a shot in the dark to find the right answer.→ Đôi khi bạn phải đưa ra phỏng đoán để tìm ra câu trả lời đúng.
Đồng nghĩa
guessmake an educated guess
Collocations
take a shot in the darktake a shot in the dark at something
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự không chắc chắn trong bài viết.
Dùng khi khuyến khích sự sáng tạo trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...