Kho từ › Idioms · learning › get a head start

get a head start

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
bắt đầu sớm để có lợi thế.
UK /ɡɛt ə hɛd stɑrt/ · US /ɡɛt ə hɛd stɑrt/
to start something early to gain an advantage.
I like to get a head start on my assignments.
→ Tôi thích bắt đầu sớm với các bài tập của mình.
She got a head start by studying over the summer.→ Cô ấy đã bắt đầu sớm bằng cách học vào mùa hè.
Đồng nghĩa
start earlygain an advantage
Collocations
get a head start on a projectget a head start in school
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược học tập hiệu quả.
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc chuẩn bị trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...