Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

widen your knowledge

/ˈwaɪdən jʊər ˈnɒlɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng kiến thức của bạn. phr.

Định nghĩa · to increase what you know.

“Traveling helps to widen your knowledge of different cultures.”Du lịch giúp mở rộng kiến thức của bạn về các nền văn hóa khác nhau.

“Reading books can widen your knowledge significantly.”Đọc sách có thể mở rộng kiến thức của bạn một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần mô tả sở thích học tập.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về việc học hỏi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...