Kho từ › Idioms · learning › keep your skills sharp

keep your skills sharp

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
luyện tập thường xuyên để duy trì kỹ năng.
UK /kip jʊər skɪlz ʃɑrp/ · US /kip jʊər skɪlz ʃɑrp/
to practice regularly to maintain skills.
You should keep your skills sharp by practicing every week.
→ Bạn nên luyện tập thường xuyên để duy trì kỹ năng.
He takes classes to keep his skills sharp.→ Anh ấy tham gia các lớp học để duy trì kỹ năng.
Đồng nghĩa
stay proficientpractice regularly
Collocations
keep your skills sharp in a jobkeep your skills sharp through practice
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về việc duy trì kỹ năng trong phần thi viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...