Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your skills sharp

/kip jʊər skɪlz ʃɑrp/ B2 IELTS

Nghĩa

luyện tập thường xuyên để duy trì kỹ năng. phr.

Định nghĩa · to practice regularly to maintain skills.

“You should keep your skills sharp by practicing every week.”Bạn nên luyện tập thường xuyên để duy trì kỹ năng.

“He takes classes to keep his skills sharp.”Anh ấy tham gia các lớp học để duy trì kỹ năng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về việc duy trì kỹ năng trong phần thi viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...