master a skill
Nghĩa
Định nghĩa · to become very skilled at something.
“He worked hard to master the skill of public speaking.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thành thạo kỹ năng nói trước công chúng.
“She has mastered the art of negotiation.”Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật thương lượng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về việc phát triển kỹ năng.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học tập và nghề nghiệp.