Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

master a skill

/ˈmɑstər ə skɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên rất thành thạo trong một kỹ năng. phr.

Định nghĩa · to become very skilled at something.

“He worked hard to master the skill of public speaking.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thành thạo kỹ năng nói trước công chúng.

“She has mastered the art of negotiation.”Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật thương lượng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về việc phát triển kỹ năng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học tập và nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...