Kho từ › Idioms · learning › master a skill

master a skill

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
trở nên rất thành thạo trong một kỹ năng.
UK /ˈmɑstər ə skɪl/ · US /ˈmɑstər ə skɪl/
to become very skilled at something.
He worked hard to master the skill of public speaking.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thành thạo kỹ năng nói trước công chúng.
She has mastered the art of negotiation.→ Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật thương lượng.
Đồng nghĩa
become proficientachieve expertise
Collocations
master a new skillmaster the basics
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về việc phát triển kỹ năng.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học tập và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...