Kho từ › Idioms · learning › take a shot at learning

take a shot at learning

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
cố gắng học một cái gì đó mới.
UK /teɪk ə ʃɑt æt ˈlɜrnɪŋ/ · US /teɪk ə ʃɑt æt ˈlɜrnɪŋ/
to attempt to learn something new.
I'm going to take a shot at learning a new language.
→ Tôi sẽ cố gắng học một ngôn ngữ mới.
He decided to take a shot at learning guitar.→ Anh ấy quyết định cố gắng học đàn guitar.
Đồng nghĩa
attempt to learntry to learn
Collocations
take a shot at learning something newtake a shot at learning a skill
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói về sở thích học tập.
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc học một kỹ năng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...