a leap of faith
Nghĩa
Định nghĩa · to take a risk based on trust or belief
“Starting my own company was a leap of faith for me.”Bắt đầu công ty riêng là một mạo hiểm đối với tôi.
“Taking that job in another city was a leap of faith.”Nhận công việc ở thành phố khác là một mạo hiểm.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự can đảm.
Ghi chú · Dùng khi bạn phải tin tưởng vào một điều gì đó không chắc chắn.