Kho từ › Idioms · risk › a leap of faith

a leap of faith

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm dựa trên sự tin tưởng hoặc niềm tin
UK /ə liːp ʌv feɪθ/ · US /ə liːp ʌv feɪθ/
to take a risk based on trust or belief
Starting my own company was a leap of faith for me.
→ Bắt đầu công ty riêng là một mạo hiểm đối với tôi.
Taking that job in another city was a leap of faith.→ Nhận công việc ở thành phố khác là một mạo hiểm.
Đồng nghĩa
trusting movebold decision
Collocations
take a leap of faithmake a leap of faith
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự can đảm.
Dùng khi bạn phải tin tưởng vào một điều gì đó không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...