Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

risk averse

/rɪsk əˈvɜːrs/ B2 IELTS

Nghĩa

không muốn mạo hiểm phr.

Định nghĩa · not willing to take risks

“Many investors are risk averse and prefer safer options.”Nhiều nhà đầu tư không muốn mạo hiểm và thích các lựa chọn an toàn hơn.

“She has a risk averse attitude towards her career choices.”Cô ấy có thái độ không muốn mạo hiểm trong các lựa chọn nghề nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quan điểm về rủi ro có thể làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...