risk averse
Nghĩa
Định nghĩa · not willing to take risks
“Many investors are risk averse and prefer safer options.”Nhiều nhà đầu tư không muốn mạo hiểm và thích các lựa chọn an toàn hơn.
“She has a risk averse attitude towards her career choices.”Cô ấy có thái độ không muốn mạo hiểm trong các lựa chọn nghề nghiệp của mình.
Mẹo IELTS · Nêu rõ quan điểm về rủi ro có thể làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc đầu tư.