Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a calculated risk

/meɪk ə ˈkælkyuleɪtɪd rɪsk/ B2 IELTS

Nghĩa

mạo hiểm sau khi cân nhắc kỹ lưỡng phr.

Định nghĩa · to take a risk after careful consideration

“He made a calculated risk by investing in that startup.”Anh ấy đã mạo hiểm một cách có tính toán bằng cách đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó.

“Making a calculated risk can lead to great rewards.”Mạo hiểm một cách có tính toán có thể dẫn đến phần thưởng lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thông minh trong quyết định.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tính toán trước khi quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...