Kho từ › Idioms · risk › take a shot

take a shot

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
thử một điều gì đó mạo hiểm hoặc khó khăn
UK /teɪk ə ʃɑt/ · US /teɪk ə ʃɑt/
to try something risky or difficult
If you want to succeed, you have to take a shot at it.
→ Nếu bạn muốn thành công, bạn phải thử sức với nó.
She decided to take a shot at the competition.→ Cô ấy quyết định thử sức với cuộc thi.
Đồng nghĩa
give it a trytake a chance
Collocations
take a shot at somethingtake a shot with confidence
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn khuyến khích ai đó thử sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...