Kho từ › Idioms · risk › hit or miss

hit or miss

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
điều gì đó không chắc chắn về kết quả
UK /hɪt ɔr mɪs/ · US /hɪt ɔr mɪs/
something that is uncertain in outcome
The new marketing strategy is hit or miss.
→ Chiến lược tiếp thị mới là điều không chắc chắn.
His projects are often hit or miss.→ Các dự án của anh ấy thường không chắc chắn.
Đồng nghĩa
uncertainvariable
Collocations
be hit or missconsider it hit or miss
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về sự không chắc chắn trong một kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...