Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show your mettle

/ʃoʊ jʊr ˈmɛtəl/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sức mạnh và quyết tâm phr.

Định nghĩa · to demonstrate your strength and determination

“She showed her mettle by overcoming all obstacles.”Cô ấy đã thể hiện sức mạnh của mình bằng cách vượt qua mọi trở ngại.

“In tough times, it's important to show your mettle.”Trong những thời điểm khó khăn, việc thể hiện sức mạnh là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sức mạnh trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự kiên cường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...