Kho từ › Idioms · learning › catch up on something

catch up on something

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
dành thời gian để học hoặc làm điều gì đó đã bỏ lỡ.
UK /kæʧ ʌp ɑn ˈsʌmθɪŋ/ · US /kæʧ ʌp ɑn ˈsʌmθɪŋ/
to spend time to learn or do something that was missed.
I need to catch up on my reading this weekend.
→ Tôi cần dành thời gian đọc lại vào cuối tuần này.
She caught up on her studies after a long break.→ Cô ấy đã ôn lại bài học sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
make up for lost timeupdate
Collocations
catch up on studiescatch up on news
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả hoạt động trong bài viết.
Dùng để chỉ việc bù đắp thời gian đã mất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...