Kho từ › Idioms · risk › walk on the wild side

walk on the wild side

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
làm điều gì đó phiêu lưu hoặc mạo hiểm
UK /wɔk ɑn ðə waɪld saɪd/ · US /wɔk ɑn ðə waɪld saɪd/
to do something adventurous or risky
Sometimes it's fun to walk on the wild side and try new things.
→ Đôi khi thật thú vị khi làm điều gì đó phiêu lưu và thử nghiệm.
He decided to walk on the wild side and travel alone.→ Anh ấy quyết định mạo hiểm và đi du lịch một mình.
Đồng nghĩa
take a riskbe adventurous
Collocations
walk on the wild side of lifewalk on the wild side with friends
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết về du lịch hoặc trải nghiệm.
Thường dùng khi khuyến khích sự phiêu lưu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...