take in information
Nghĩa
Định nghĩa · to understand and remember information
“I find it hard to take in information during lectures.”Tôi thấy khó khăn khi tiếp thu thông tin trong các bài giảng.
“She takes in information quickly and accurately.”Cô ấy tiếp thu thông tin nhanh chóng và chính xác.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng tiếp thu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc tiếp thu kiến thức.