Kho từ › Idioms · learning › take in information

take in information

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
hiểu và ghi nhớ thông tin
UK /teɪk ɪn ˌɪnfərˈmeɪʃən/ · US /teɪk ɪn ˌɪnfərˈmeɪʃən/
to understand and remember information
I find it hard to take in information during lectures.
→ Tôi thấy khó khăn khi tiếp thu thông tin trong các bài giảng.
She takes in information quickly and accurately.→ Cô ấy tiếp thu thông tin nhanh chóng và chính xác.
Đồng nghĩa
absorb informationcomprehend
Collocations
take in information easilytake in information effectively
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng tiếp thu trong IELTS.
Thường dùng khi nói về việc tiếp thu kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...