Kho từ › Idioms · risk › take a leap

take a leap

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
thực hiện một bước đi hoặc quyết định táo bạo
UK /teɪk ə liːp/ · US /teɪk ə liːp/
to make a sudden, bold move or decision
He decided to take a leap and start a new career.
→ Anh ấy quyết định thực hiện một bước đi táo bạo và bắt đầu sự nghiệp mới.
Taking a leap can lead to great opportunities.→ Thực hiện một bước đi táo bạo có thể dẫn đến cơ hội tuyệt vời.
Đồng nghĩa
make a bold movejump in
Collocations
take a leap of faithtake a leap into the unknown
🎯 IELTS: Thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong bài viết.
Dùng khi khuyến khích sự mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...