Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a leap

/teɪk ə liːp/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện một bước đi hoặc quyết định táo bạo phr.

Định nghĩa · to make a sudden, bold move or decision

“He decided to take a leap and start a new career.”Anh ấy quyết định thực hiện một bước đi táo bạo và bắt đầu sự nghiệp mới.

“Taking a leap can lead to great opportunities.”Thực hiện một bước đi táo bạo có thể dẫn đến cơ hội tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi khuyến khích sự mạo hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...