Kho từ › Idioms · learning › get a taste of

get a taste of

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
thử hoặc trải nghiệm điều gì đó.
UK /ɡɛt ə teɪst ʌv/ · US /ɡɛt ə teɪst ʌv/
to try or experience something.
I got a taste of what it's like to be a teacher.
→ Tôi đã thử trải nghiệm cảm giác làm giáo viên.
Internships give students a taste of the real world.→ Thực tập giúp sinh viên trải nghiệm thế giới thực.
Đồng nghĩa
experiencetry out
Collocations
get a taste of educationget a taste of culture
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Dùng để chỉ trải nghiệm ban đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...