Kho từ › Idioms · risk › risk life and limb

risk life and limb

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm bị thương nặng hoặc chết
UK /rɪsk laɪf ənd lɪm/ · US /rɪsk laɪf ənd lɪm/
to risk serious injury or death
Rescue workers risk life and limb to save others.
→ Các nhân viên cứu hộ mạo hiểm tính mạng để cứu người khác.
He risked life and limb to help during the disaster.→ Anh ấy đã mạo hiểm tính mạng để giúp đỡ trong thảm họa.
Đồng nghĩa
hazard your lifetake serious risks
Collocations
risk life and limb for a causerisk life and limb in emergencies
🎯 IELTS: Thể hiện sự dũng cảm trong bài viết.
Dùng khi nói về sự dũng cảm trong tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...