Kho từ › Idioms · risk › take a chance on

take a chance on

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
đánh cược điều gì đó với hy vọng có kết quả tốt
UK /teɪk ə tʃæns ɑn/ · US /teɪk ə tʃæns ɑn/
to risk something in hopes of a good outcome
She decided to take a chance on the new job opportunity.
→ Cô ấy quyết định đánh cược vào cơ hội công việc mới.
Sometimes you have to take a chance on love.→ Đôi khi bạn phải đánh cược vào tình yêu.
Đồng nghĩa
take a risk ongamble on
Collocations
take a chance on successtake a chance on a relationship
🎯 IELTS: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc nghề nghiệp để thể hiện sự mạo hiểm.
Thường dùng khi nói về sự mạo hiểm trong tình cảm hoặc nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...