Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hustle and bustle

/ˈhʌsl ənd ˈbʌsl/ B2 IELTS

Nghĩa

hoạt động và chuyển động bận rộn phr.

Định nghĩa · busy activity and movement

“The hustle and bustle of city life can be overwhelming.”Sự bận rộn của cuộc sống thành phố có thể làm choáng ngợp.

“I enjoy the hustle and bustle of the market.”Tôi thích sự nhộn nhịp của chợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để mô tả sự nhộn nhịp trong bài viết.

Ghi chú · Thường chỉ sự bận rộn trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...