hustle and bustle
Nghĩa
Định nghĩa · busy activity and movement
“The hustle and bustle of city life can be overwhelming.”Sự bận rộn của cuộc sống thành phố có thể làm choáng ngợp.
“I enjoy the hustle and bustle of the market.”Tôi thích sự nhộn nhịp của chợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để mô tả sự nhộn nhịp trong bài viết.
Ghi chú · Thường chỉ sự bận rộn trong cuộc sống.