Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat like there's no tomorrow

/it laɪk ðɛrz noʊ təˈmɔroʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

ăn nhiều vì thích ăn phr.

Định nghĩa · to eat a lot because you enjoy it

“At the buffet, he ate like there’s no tomorrow!”Tại bữa tiệc buffet, anh ấy ăn như thể không có ngày mai!

“She loves dessert and eats like there's no tomorrow.”Cô ấy thích tráng miệng và ăn như thể không có ngày mai.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện niềm đam mê với ẩm thực.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc ăn uống thỏa thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...